Từ tiếng Đức: die Mutter

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mütter

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Mother
  • Мама
  • Madre
  • Mère
  • Anne
  • Mama
  • Мама

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Mutter kocht.

Từ tiếng Đức: die Mutter - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo