Từ tiếng Đức: die Krawatte

Thông tin về từ

Số nhiều

die Krawatten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • tie / necktie
  • галстук
  • corbata
  • cravate
  • kravat
  • krawat
  • краватка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Krawatte ist blau.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Krawatte - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo