Từ tiếng Đức: die Krawatte

Thông tin về từ

Số nhiều

die Krawatten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Tie
  • Галстук
  • Corbata
  • Cravate
  • Kravat
  • Krawat
  • Краватка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Krawatte ist blau.

Từ tiếng Đức: die Krawatte - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo