Từ tiếng Đức: die Kappe

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kappen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Cap
  • Кепка
  • Gorra
  • Casquette
  • Şapka
  • Czapka z daszkiem
  • Кепка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kappe ist neu.

Từ tiếng Đức: die Kappe - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo