Từ tiếng Đức: die Halskette

Thông tin về từ

Số nhiều

die Halsketten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • necklace
  • ожерелье / цепочка
  • collar
  • collier
  • kolye
  • naszyjnik
  • намисто / ланцюжок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Halskette ist schön.

Từ tiếng Đức: die Halskette - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo