Từ tiếng Đức: die Fußgängerin

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fußgängerinnen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • female pedestrian
  • женщина-пешеход
  • peatona
  • piétonne
  • kadın yaya
  • kobieta-pieszy
  • пішохідка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Fußgängerin geht über die Straße.

Từ tiếng Đức: die Fußgängerin - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo