Từ tiếng Đức: die Flasche
Thông tin về từ
Số nhiều
die Flaschen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Bottle
- Бутылка
- Botella
- Bouteille
- Şişe
- Butelka
- Пляшка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Flasche ist voll.
Số nhiều
die Flaschen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Flasche ist voll.