Từ tiếng Đức: die Badehose
Thông tin về từ
Số nhiều
die Badehosen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- плавки
- swim trunks
- плавки
- bañador (hombre)
- maillot de bain (homme)
- mayo (erkek)
- kąpielówki
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Badehose ist kurz.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.