Từ tiếng Đức: die Badehose
Thông tin về từ
Số nhiều
die Badehosen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Swimming trunks
- Плавки
- Bañador
- Maillot de bain (homme)
- Mayo (erkek)
- Kąpielówki
- Плавки
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Badehose ist kurz.