Từ tiếng Đức: die Babyflasche

Thông tin về từ

Số nhiều

– множина

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • baby bottle
  • детская бутылочка
  • biberón
  • biberon
  • biberon
  • butelka dla niemowląt
  • дитяча пляшечка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Babyflasche ist sauber.

Từ tiếng Đức: die Babyflasche - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo