Từ tiếng Đức: der Vater

Thông tin về từ

Số nhiều

die Väter

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Father
  • Папа
  • Padre
  • Père
  • Baba
  • Tata
  • Тато

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Vater arbeitet.

Từ tiếng Đức: der Vater - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo