Từ tiếng Đức: der Turnschuh

Thông tin về từ

Số nhiều

die Turnschuhe

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кросівка
  • sneaker / sports shoe
  • кроссовок
  • zapatilla deportiva
  • chaussure de sport
  • spor ayakkabı
  • but sportowy

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Turnschuhe sind bequem.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Turnschuh - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo