Từ tiếng Đức: der Toaster
Thông tin về từ
Số nhiều
die Toaster
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Toaster
- Тостер
- Tostadora
- Grille-pain
- Ekmek kızartma makinesi
- Toster
- Тостер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Toaster ist neu.