Từ tiếng Đức: der Teelöffel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Teelöffel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Teaspoon
- Чайная ложка
- Cucharadita
- Petite cuillère
- Çay kaşığı
- Łyżeczka
- Чайна ложка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Teelöffel ist klein.