Từ tiếng Đức: der Teelöffel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Teelöffel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- teaspoon
- чайная ложка
- cucharita
- petite cuillère
- çay kaşığı
- łyżeczka
- чайна ложка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Teelöffel ist klein.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.