Từ tiếng Đức: der Rucksack
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rucksäcke
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- backpack
- рюкзак
- mochila
- sac à dos
- sırt çantası
- plecak
- рюкзак
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rucksack ist schwer.