Từ tiếng Đức: der Reifen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Reifen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • tire
  • шина
  • neumático
  • pneu
  • opona
  • lastik
  • шина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Reifen ist kaputt.

Từ tiếng Đức: der Reifen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo