Từ tiếng Đức: der Onkel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Onkel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Uncle
  • Дядя
  • Tío
  • Oncle
  • Amca / Dayı
  • Wujek
  • Дядько

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Onkel besucht uns.

Từ tiếng Đức: der Onkel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo