Từ tiếng Đức: der Helm
Thông tin về từ
Số nhiều
die Helme
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- helmet
- шлем
- casco
- casque
- kask
- kask
- шолом
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Helm ist sicher.
Số nhiều
die Helme
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Helm ist sicher.