Từ tiếng Đức: der Handschuh

Thông tin về từ

Số nhiều

die Handschuhe

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Glove
  • Перчатка
  • Guante
  • Gant
  • Eldiven
  • Rękawiczka
  • Рукавиця

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Handschuh ist warm.

Từ tiếng Đức: der Handschuh - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo