Từ tiếng Đức: der Gürtel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gürtel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- belt
- пояс / ремень
- cinturón
- ceinture
- kemer
- pasek
- пояс / ремінь
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Gürtel ist schwarz.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.