Từ tiếng Đức: der Gürtel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Gürtel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Belt
  • Ремень
  • Cinturón
  • Ceinture
  • Kemer
  • Pasek
  • Ремінь

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Gürtel ist schwarz.

Từ tiếng Đức: der Gürtel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo