Từ tiếng Đức: der Geldbeutel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Geldbeutel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Wallet
- Кошелёк
- Cartera
- Portefeuille
- Cüzdan
- Portfel
- Гаманець
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Geldbeutel ist neu.