Từ tiếng Đức: der Essig
Thông tin về từ
Số nhiều
die Essige
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Vinegar
- Уксус
- Vinagre
- Vinaigre
- Sirke
- Ocet
- Оцет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Essig ist sauer.
Số nhiều
die Essige
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Essig ist sauer.