Từ tiếng Đức: der Bruder
Thông tin về từ
Số nhiều
die Brüder
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Brother
- Брат
- Hermano
- Frère
- Erkek kardeş
- Brat
- Брат
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Bruder lernt Deutsch.
Số nhiều
die Brüder
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Bruder lernt Deutsch.