Từ tiếng Đức: der BH
Thông tin về từ
Số nhiều
die BHs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Bra
- Лифчик
- Sujetador
- Soutien-gorge
- Sütyen
- Biustonosz
- Бюстгальтер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der BH ist bequem.
Số nhiều
die BHs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der BH ist bequem.