Từ tiếng Đức: der Autoschlüssel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Autoschlüssel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • car key
  • ключ от машины
  • llave del coche
  • clé de voiture
  • araba anahtarı
  • klucz do samochodu
  • ключ від автомобіля

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Autoschlüssel ist hier.

Từ tiếng Đức: der Autoschlüssel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo