Từ tiếng Đức: das Weinglas
Thông tin về từ
Số nhiều
die Weingläser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- wine glass
- бокал для вина
- copa de vino
- verre à vin
- şarap kadehi
- Kieliszkieliszek do wina
- Келих для вина
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Weinglas ist sauber.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.