Từ tiếng Đức: das Spielzeugauto

Thông tin về từ

Số nhiều

die Spielzeugautos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • toy car
  • игрушечная машина
  • coche de juguete
  • voiture jouet
  • oyuncak araba
  • samochód zabawkowy
  • іграшкова машина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Spielzeugauto ist klein.

Từ tiếng Đức: das Spielzeugauto - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo