Từ tiếng Đức: das Salz

Thông tin về từ

Số nhiều

die Salze

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Salt
  • Соль
  • Sal
  • Sel
  • Tuz
  • Sól
  • Сіль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Salz steht auf dem Tisch.

Từ tiếng Đức: das Salz - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo