Từ tiếng Đức: das Kuscheltier
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kuscheltiere
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- stuffed animal / plush toy
- мягкая игрушка
- peluche
- peluche
- peluş oyuncak
- pluszak
- м’яка іграшка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kuscheltier ist süß.