Từ tiếng Đức: das Gold

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • złoto
  • золото
  • gold
  • золото
  • oro
  • or
  • altın

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das ist Gold.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: das Gold - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo