Từ tiếng Đức: das Gold

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gold
  • золото
  • oro
  • or
  • altın
  • złoto
  • золото

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das ist Gold.

Từ tiếng Đức: das Gold - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo