Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Đức: das Gold
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
gold
золото
oro
or
altın
złoto
золото
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
Das ist Gold.
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Đức: das Gold - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo