Từ tiếng Đức: das Glas
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gläser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Glass
- Стакан
- Vaso
- Verre
- Bardak
- Szklanka
- Склянка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Glas ist leer.
Số nhiều
die Gläser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Văn bản:Das Glas ist leer.