Từ tiếng Đức: das Bekleidungsgeschäft

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bekleidungsgeschäfte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • clothing store / clothes shop
  • магазин одежды
  • tienda de ropa
  • magasin de vêtements
  • giyim mağazası
  • sklep odzieżowy
  • магазин одягу

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Bekleidungsgeschäft ist groß.

Từ tiếng Đức: das Bekleidungsgeschäft - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo