Từ tiếng Đức: das Auto

Thông tin về từ

Số nhiều

die Autos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • car
  • автомобиль / машина
  • coche / auto
  • voiture
  • araba / otomobil
  • samochód
  • автомобіль / машина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Auto ist neu.

Từ tiếng Đức: das Auto - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo