Từ tiếng Anh: woman

Thông tin về từ

Số nhiều

women

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • женщина
  • die Frau
  • mujer
  • femme
  • kadın
  • kobieta
  • жінка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:That woman looks happy.

Từ tiếng Anh: woman - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo