Từ tiếng Anh: sister
Thông tin về từ
Số nhiều
sisters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сестра
- die Schwester
- hermana
- sœur
- kız kardeş
- siostra
- сестра
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I talk to my sister.
Số nhiều
sisters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I talk to my sister.