Từ tiếng Anh: grandmother

Thông tin về từ

Số nhiều

grandmothers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бабушка
  • die Großmutter
  • abuela
  • grand-mère
  • nine / büyükanne
  • babcia
  • бабуся

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:My grandmother cooks well.

Từ tiếng Anh: grandmother - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo