Từ tiếng Anh: cousin

Thông tin về từ

Số nhiều

cousins

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • двоюрідний брат / сестра
  • kuzyn / kuzynka
  • kuzen / kuzen (kadın)
  • двоюродный брат / сестра
  • der Cousin / die Cousine
  • primo / prima
  • cousin / cousine

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I meet my cousin today.

Từ tiếng Anh: cousin - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo