Từ tiếng Anh: stroller
Thông tin về từ
Số nhiều
strollers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- детская коляска
- der Kinderwagen
- cochecito de bebé / carrito
- poussette
- bebek arabası
- wózek dziecięcy
- дитячий візок / коляска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The baby sleeps in the stroller.