Từ tiếng Anh: grandson

Thông tin về từ

Số nhiều

grandsons

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • внук
  • der Enkel
  • nieto
  • petit-fils
  • torun (erkek)
  • wnuk
  • онук

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The grandson is happy.

Từ tiếng Anh: grandson - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo