Từ tiếng Anh: uncle

Thông tin về từ

Số nhiều

uncles

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • дядя
  • der Onkel
  • tío
  • oncle
  • amca / dayı
  • wujek
  • дядько

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The uncle visits us.

Từ tiếng Anh: uncle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo