Từ tiếng Anh: toy car

Thông tin về từ

Số nhiều

toy cars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • игрушечная машинка
  • das Spielzeugauto
  • coche de juguete
  • voiture jouet
  • oyuncak araba
  • samochodzik
  • іграшкова машинка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The toy car is very fast.

Từ tiếng Anh: toy car - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo