Từ tiếng Anh: gas station
Thông tin về từ
Số nhiều
gas stations
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- заправка / АЗС
- die Tankstelle
- gasolinera
- station-service
- benzin istasyonu
- stacja benzynowa
- заправка / АЗС
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The gas station is open.