Từ tiếng Anh: parking meter
Thông tin về từ
Số nhiều
parking meters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- парковочный автомат
- der Parkautomat
- parquímetro
- horodateur / parcmètre
- parkmetre
- parkomat
- паркомат
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I pay at the parking meter.