Từ tiếng Anh: parking lot

Thông tin về từ

Số nhiều

parking lots

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • der Parkplatz
  • aparcamiento / estacionamiento
  • parking / parc de stationnement
  • otopark
  • parking / miejsce parkingowe
  • парковка / стоянка
  • парковка / стоянка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The parking lot is full.

Từ tiếng Anh: parking lot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo