Từ tiếng Anh: soft toy

Thông tin về từ

Số nhiều

soft toys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мягкая игрушка
  • das Kuscheltier
  • peluche
  • peluche
  • peluş oyuncak
  • pluszak
  • м’яка іграшка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She hugs the soft toy every night.

Từ tiếng Anh: soft toy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo