Từ tiếng Anh: mother

Thông tin về từ

Số nhiều

mothers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мама
  • die Mutter
  • madre
  • mère
  • anne
  • matka
  • мама

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I call my mother.

Từ tiếng Anh: mother - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo