Từ tiếng Anh: stepsister
Thông tin về từ
Số nhiều
stepsisters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сводная сестра
- die Stiefschwester
- hermanastra
- demi-sœur
- üvey kardeş (kız)
- przyrodnia siostra
- зведена сестра
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My stepsister is very kind.