Từ tiếng Anh: stepmother

Thông tin về từ

Số nhiều

stepmothers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мачеха
  • die Stiefmutter
  • madrastra
  • belle-mère
  • üvey anne
  • macocha
  • мачуха

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I will visit my stepmother tomorrow.

Từ tiếng Anh: stepmother - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo