Từ tiếng Anh: stepfather
Thông tin về từ
Số nhiều
stepfathers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- отчим
- der Stiefvater
- padrastro
- beau-père
- üvey baba
- ojczym
- вітчим
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My stepfather is very friendly.