Từ tiếng Anh: stepbrother

Thông tin về từ

Số nhiều

stepbrothers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сводный брат
  • der Stiefbruder
  • hermanastro
  • demi-frère
  • üvey kardeş (erkek)
  • przyrodni brat
  • зведений брат

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:My stepbrother lives in New York.

Từ tiếng Anh: stepbrother - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo