Từ tiếng Anh: optician

Thông tin về từ

Số nhiều

opticians

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • оптик
  • der Optiker
  • óptico
  • opticien
  • gözlükçü
  • optyk
  • оптик

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The optician is near.

Từ tiếng Anh: optician - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo