Từ tiếng Anh: market

Thông tin về từ

Số nhiều

markets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • der Markt
  • рынок
  • mercado
  • marché
  • pazar
  • rynek
  • ринок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The market is open.

Từ tiếng Anh: market - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo